베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ẩn náu" (1)
ẩn náu
영어
동사to hide, to take refuge
Tên tội phạm bị truy nã đã ẩn náu trong một ngôi làng hẻo lánh.
The wanted criminal was hiding in a remote village.
관련 단어 "ẩn náu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ẩn náu" (1)
Tên tội phạm bị truy nã đã ẩn náu trong một ngôi làng hẻo lánh.
The wanted criminal was hiding in a remote village.
